menu_book
見出し語検索結果 "khoa học - kỹ thuật" (1件)
khoa học - kỹ thuật
日本語
フ科学技術
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu.
科学技術協力の強化が最優先事項です。
swap_horiz
類語検索結果 "khoa học - kỹ thuật" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khoa học - kỹ thuật" (1件)
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu.
科学技術協力の強化が最優先事項です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)